VIETNAMESE
oto
xe hơi
ENGLISH
car
/kɑːr/
automobile
Oto là phương tiện giao thông chạy bằng động cơ, có bốn bánh.
Ví dụ
1.
Cô ấy đã mua một chiếc oto mới tháng trước.
She bought a new car last month.
2.
Oto rất cần thiết cho việc đi lại hàng ngày.
Cars are essential for daily commuting.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của car nhé! Automobile – Xe ô tô
Phân biệt: Automobile là từ chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc pháp lý, trong khi car là từ thông dụng hơn.
Ví dụ: She drove her new automobile to work every day. (Cô ấy lái chiếc xe ô tô mới đến công ty mỗi ngày.) Vehicle – Phương tiện giao thông
Phân biệt: Vehicle là từ chung, dùng để chỉ bất kỳ phương tiện giao thông nào, bao gồm ô tô, xe máy, xe đạp, v.v., còn car chỉ riêng loại phương tiện có bốn bánh.
Ví dụ: The vehicle was parked in the driveway. (Phương tiện giao thông được đậu trong lối vào nhà.) Sedan – Xe sedan
Phân biệt: Sedan chỉ loại ô tô có thân xe kín và không gian cho hành khách và hành lý, khác với các loại xe thể thao hoặc SUV.
Ví dụ: They bought a new sedan for their family road trips. (Họ mua một chiếc xe sedan mới cho các chuyến đi gia đình.) Sports car – Xe thể thao
Phân biệt: Sports car là loại xe có thiết kế mạnh mẽ, thường nhỏ và nhanh, khác với car, dùng để chỉ ô tô nói chung.
Ví dụ: He drove a red sports car down the highway. (Anh ấy lái một chiếc xe thể thao đỏ trên xa lộ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết