VIETNAMESE

viết chì

bút chì, bút than

word

ENGLISH

pencil

  
NOUN

/ˈpɛnsl/

lead pen

Viết chì là dụng cụ viết có lõi chì dùng để ghi chép hoặc vẽ.

Ví dụ

1.

Cô ấy phác thảo bằng viết chì.

She drew a sketch using a pencil.

2.

Viết chì thường được sử dụng trong trường học.

Pencils are commonly used in schools.

Ghi chú

Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ / tục ngữ) có sử dụng từ pencil nhé! check Pencil in – Tạm thời lên lịch Ví dụ: Let’s pencil in a meeting for next Monday, but we may need to adjust later. (Chúng ta sẽ tạm thời lên lịch cuộc họp vào thứ Hai tới, nhưng có thể cần điều chỉnh sau.) check Pencil pusher – Nhân viên văn phòng, người làm công việc giấy tờ Ví dụ: He’s just a pencil pusher; he sits at his desk all day and shuffles papers. (Anh ta chỉ là một nhân viên văn phòng; anh ta ngồi ở bàn làm việc cả ngày và xử lý giấy tờ.)