VIETNAMESE
vé vào cửa
vé tham dự, vé vào
ENGLISH
admission ticket
/ədˈmɪʃən ˈtɪkɪt/
entry pass
Vé vào cửa là vé dùng để tham gia một sự kiện hoặc địa điểm.
Ví dụ
1.
Vé vào cửa được bán hết rất nhanh.
Admission tickets were sold out quickly.
2.
Vé vào cửa là bắt buộc cho sự kiện.
Admission tickets are required for the event.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của admission ticket nhé!
Entry ticket – Vé vào cổng
Phân biệt: Entry ticket là thuật ngữ chung để chỉ vé vào cửa của một sự kiện hoặc địa điểm.
Ví dụ:
Visitors must purchase an entry ticket to access the museum.
(Khách tham quan phải mua vé vào cổng để vào bảo tàng.)
Event pass – Thẻ tham dự sự kiện
Phân biệt: Event pass là loại vé đặc biệt cho phép vào sự kiện, đôi khi có quyền lợi đặc biệt như ghế VIP.
Ví dụ:
He received an event pass for the music festival.
(Anh ấy nhận được thẻ tham dự sự kiện cho lễ hội âm nhạc.)
Day pass – Vé vào cửa trong ngày
Phân biệt: Day pass chỉ có giá trị sử dụng trong một ngày, thường dùng cho công viên giải trí hoặc triển lãm.
Ví dụ:
The amusement park offers a discounted day pass for families.
(Công viên giải trí cung cấp vé vào cửa trong ngày với giá ưu đãi cho gia đình.)
General admission ticket – Vé vào cửa chung
Phân biệt: General admission ticket cho phép vào một sự kiện nhưng không có chỗ ngồi hoặc đặc quyền riêng.
Ví dụ: A general admission ticket gives access to the standing area at the concert. (Vé vào cửa chung cho phép vào khu vực đứng tại buổi hòa nhạc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết