VIETNAMESE

đôn gỗ

đôn trang trí gỗ

word

ENGLISH

wooden pedestal

  
NOUN

/ˈwʊdən ˈpɛdɪstəl/

wooden stand

Đôn gỗ là đôn làm từ gỗ, thường dùng để trang trí hoặc đặt chậu cây.

Ví dụ

1.

Đôn gỗ làm tăng vẻ đẹp của căn phòng.

The wooden pedestal complemented the room's decor.

2.

Đôn gỗ rất phù hợp với nội thất cổ điển.

Wooden pedestals are perfect for classic interiors.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của wooden pedestal nhé! check Wooden stand – Bệ đỡ gỗ

Phân biệt: Wooden stand là bệ đỡ làm từ gỗ, rất giống wooden pedestal, nhưng từ này có thể không nhấn mạnh vào tính chất trang trí mà chủ yếu dùng để đỡ các vật dụng.

Ví dụ: The sculpture was placed on a wooden stand. (Bức tượng được đặt trên bệ đỡ gỗ.) check Wooden base – Đế gỗ

Phân biệt: Wooden base là đế làm từ gỗ, dùng làm điểm tựa cho các vật phẩm, tương tự như wooden pedestal, nhưng từ này nhấn mạnh vào phần đế để vật phẩm đứng vững.

Ví dụ: The vase was supported by a wooden base. (Lọ hoa được đỡ bằng đế gỗ.) check Wooden plinth – Bệ gỗ

Phân biệt: Wooden plinth là bệ gỗ chắc chắn dùng để đặt các vật phẩm, giống như wooden pedestal, nhưng từ này có thể nhấn mạnh vào thiết kế phẳng và hình dáng bệ.

Ví dụ: The artist displayed his work on a wooden plinth. (Nghệ sĩ trưng bày tác phẩm của mình trên bệ gỗ.) check Wooden column – Cột gỗ

Phân biệt: Wooden column là cột gỗ, có thể được sử dụng để làm điểm tựa cho các vật phẩm, rất giống wooden pedestal, nhưng từ này nhấn mạnh vào hình dạng cột thay vì bệ đỡ phẳng.

Ví dụ: The vase was placed on a wooden column for display. (Chậu hoa được đặt trên cột gỗ để trưng bày.)