VIETNAMESE

Đồ thật

Chính hãng

word

ENGLISH

Genuine

  
ADJ

/ˈdʒɛnjuɪn/

Authentic, Real

Đồ thật chỉ những vật phẩm có chất lượng cao, nguyên gốc và không phải là hàng giả.

Ví dụ

1.

Cô ấy mua một chiếc túi da thật.

She bought a genuine leather bag.

2.

Đây là một tác phẩm nghệ thuật thật.

This is a genuine piece of art.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của genuine nhé! check Authentic – Đích thực, thật

Phân biệt: Authentic nhấn mạnh tính chính thống và đúng với bản chất gốc, trong khi genuine có thể chỉ đơn giản là không phải giả mạo.

Ví dụ: The jewelry was authentic, made from pure gold. (Trang sức là đích thực, được làm từ vàng nguyên chất.) check Real – Thật

Phân biệt: Real là từ đơn giản chỉ điều gì đó không giả tạo, trong khi genuine có thể ám chỉ sự chính xác và đúng bản chất.

Ví dụ: This is the real diamond, not a fake one. (Đây là kim cương thật, không phải hàng giả.) check True – Đúng, thật

Phân biệt: True là tính từ dùng để chỉ sự đúng đắn, đúng với sự thật, trong khi genuine nhấn mạnh sự thật sự và tính chính gốc.

Ví dụ: She gave me her true feelings about the situation. (Cô ấy đã cho tôi biết cảm giác thật của mình về tình huống.) check Legitimate – Hợp pháp, chính thống

Phân biệt: Legitimate dùng để chỉ những thứ hợp pháp hoặc đúng với quy định, trong khi genuine dùng cho những thứ thật sự, chính thức và không giả.

Ví dụ: The business was fully legitimate and followed all the rules. (Doanh nghiệp hoàn toàn hợp pháp và tuân thủ tất cả các quy định.)