VIETNAMESE

vỉ nướng

lò nướng, vỉ sắt

word

ENGLISH

grill

  
NOUN

/ɡrɪl/

barbecue grate

Vỉ nướng là dụng cụ kim loại có các thanh ngang để nướng thực phẩm.

Ví dụ

1.

Thịt được đặt lên vỉ nướng để chế biến.

The meat was placed on the grill to cook.

2.

Vỉ nướng được sử dụng cho tiệc nướng ngoài trời.

Grills are used for outdoor barbecues.

Ghi chú

Grill là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của grill nhé! check Nghĩa 1: Nướng thực phẩm bằng cách đặt lên lửa hoặc trên lưới nướng Ví dụ: We love to grill burgers and steaks during summer barbecues. (Chúng tôi thích nướng bánh mì kẹp thịt và bít tết trong các buổi tiệc nướng mùa hè.) check Nghĩa 2: Làm phiền, tra hỏi ai đó một cách nghiêm khắc Ví dụ: The detective grilled the suspect for hours to get the truth. (Thám tử đã tra hỏi nghi phạm suốt nhiều giờ để tìm ra sự thật.)