VIETNAMESE

dằm gỗ

mảnh gỗ nhọn

word

ENGLISH

Wood splinter

  
NOUN

/wʊd ˈsplɪntər/

wooden shard

Dằm gỗ là mảnh vụn nhỏ từ gỗ, thường đâm vào da gây đau đớn.

Ví dụ

1.

Dằm gỗ mắc vào lòng bàn tay anh ấy.

The wood splinter got stuck in his palm.

2.

Cô ấy lấy dằm gỗ ra bằng nhíp.

She removed the wood splinter with tweezers.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của wood splinter nhé! check Wood shard – Mảnh vụn gỗ

Phân biệt: Wood shard là mảnh gỗ vỡ hoặc mảnh nhỏ từ gỗ, tương tự wood splinter, nhưng từ này thường nhấn mạnh vào các mảnh gỗ lớn hoặc sắc hơn, có thể gây tổn thương dễ dàng.

Ví dụ: He got a wood shard stuck in his finger while working with the timber. (Anh ấy bị một mảnh vụn gỗ ghim vào ngón tay khi làm việc với gỗ.) check Wood fragment – Mảnh gỗ nhỏ

Phân biệt: Wood fragment là phần nhỏ của gỗ, rất giống wood splinter, nhưng từ này có thể nhấn mạnh vào sự vỡ vụn hơn là một mảnh gỗ dài.

Ví dụ: The wood fragment scratched his arm. (Mảnh gỗ nhỏ làm xước cánh tay anh ấy.) check Wood chip – Mảnh vụn gỗ nhỏ

Phân biệt: Wood chip là những mảnh nhỏ từ gỗ được cắt hoặc bào ra, tương tự wood splinter, nhưng từ này thường dùng trong ngữ cảnh xử lý gỗ hoặc công nghiệp gỗ.

Ví dụ: The wood chip flew up and hit him in the eye. (Mảnh vụn gỗ nhỏ bay lên và đập vào mắt anh ấy.) check Wood sliver – Mảnh gỗ mảnh

Phân biệt: Wood sliver là một mảnh nhỏ và mảnh mai của gỗ, tương tự wood splinter, nhưng từ này có thể chỉ các mảnh gỗ rất mảnh và sắc bén.

Ví dụ: A wood sliver got under her skin while sanding the board. (Một mảnh gỗ mảnh lọt vào da cô ấy khi đang mài bề mặt tấm gỗ.)