VIETNAMESE

sách bán chạy

sách nổi tiếng

word

ENGLISH

bestseller

  
NOUN

/ˌbɛstˈsɛl.ər/

top seller

Sách bán chạy là sách được bán ra với số lượng lớn trong thời gian ngắn.

Ví dụ

1.

Tiểu thuyết trở thành sách bán chạy trong vài tuần sau khi phát hành.

The novel became a bestseller within weeks of its release.

2.

Sách bán chạy thường chiếm ưu thế trên kệ sách.

Bestsellers often dominate bookstore displays.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của bestseller nhé! check Top-selling book - Sách bán chạy nhất

Phân biệt: Top-selling book nhấn mạnh vào doanh số cao, giống bestseller, nhưng không nhất thiết phải có danh hiệu chính thức trên bảng xếp hạng.

Ví dụ: The novel became a top-selling book within a few weeks. (Cuốn tiểu thuyết đã trở thành sách bán chạy nhất trong vòng vài tuần.) check Chart-topping book - Sách đứng đầu bảng xếp hạng

Phân biệt: Chart-topping book là sách đạt thứ hạng cao trên bảng xếp hạng bán chạy, nhưng không phải lúc nào cũng duy trì vị trí cao như bestseller.

Ví dụ: The chart-topping book gained widespread popularity. (Sách đứng đầu bảng xếp hạng đã trở nên phổ biến rộng rãi.) check Blockbuster book - Sách gây tiếng vang lớn

Phân biệt: Blockbuster book không chỉ bán chạy mà còn gây ảnh hưởng lớn trong văn hóa hoặc truyền thông, trong khi bestseller chỉ tập trung vào doanh số.

Ví dụ: The author’s latest release became a blockbuster book in just days. (Tác phẩm mới nhất của tác giả đã trở thành sách gây tiếng vang lớn chỉ trong vài ngày.) check Highly acclaimed book - Sách được đánh giá cao

Phân biệt: Highly acclaimed book là sách được đánh giá cao về nội dung hoặc chất lượng, có thể bán chạy hoặc không, trong khi bestseller chỉ đánh giá về doanh số.

Ví dụ: The novel was a highly acclaimed book, praised by critics. (Cuốn tiểu thuyết là một sách được đánh giá cao, được các nhà phê bình ca ngợi.)