VIETNAMESE

đồ thờ cúng

vật phẩm cúng lễ

word

ENGLISH

worship items

  
NOUN

/ˈwɜːʃɪp ˈaɪtəmz/

ceremonial objects

Đồ thờ cúng là các vật dụng đặt trên bàn thờ để thực hiện nghi lễ.

Ví dụ

1.

Đồ thờ cúng rất quan trọng trong các nghi lễ.

Worship items are important during rituals.

2.

Đồ thờ cúng bao gồm lễ vật và nến.

Worship items include offerings and candles.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của worship items nhé! check Sacred items – Vật dụng thiêng liêng

Phân biệt: Sacred items là các vật phẩm dùng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc thờ cúng, tương tự worship items, nhưng từ này có thể bao gồm các vật phẩm thiêng liêng có ý nghĩa tâm linh.

Ví dụ: The temple had many sacred items for the ritual. (Đền thờ có nhiều vật dụng thiêng liêng cho nghi lễ.) check Altar items – Vật phẩm bàn thờ

Phân biệt: Altar items là những đồ vật được đặt trên bàn thờ để cúng tế hoặc làm nghi lễ, tương tự worship items, nhưng từ này chỉ rõ các vật dụng cụ thể dùng trên bàn thờ.

Ví dụ: The priest placed altar items like incense and candles on the table. (Linh mục đặt vật phẩm bàn thờ như nhang và nến lên bàn thờ.) check Ritual objects – Vật phẩm nghi lễ

Phân biệt: Ritual objects là những đồ vật dùng trong các nghi thức tôn giáo hoặc văn hóa, rất giống worship items, nhưng từ này có thể bao hàm cả các vật phẩm không phải dùng trong thờ cúng nhưng có vai trò trong nghi lễ.

Ví dụ: The ceremony included various ritual objects such as bells and incense. (Lễ hội bao gồm nhiều vật phẩm nghi lễ như chuông và nhang.) check Spiritual items – Đồ vật tâm linh

Phân biệt: Spiritual items là các vật dụng dùng để hỗ trợ hoặc phục vụ cho đời sống tâm linh, rất giống worship items, nhưng từ này có thể bao gồm các vật phẩm dùng trong thiền, cầu nguyện hoặc tôn giáo nói chung.

Ví dụ: The spiritual items in the shrine were arranged with care. (Đồ vật tâm linh trong đền thờ được sắp xếp cẩn thận.)