VIETNAMESE

Cao lớn

To lớn, vạm vỡ

word

ENGLISH

Tall and big

  
ADJ

/tɔːl ənd bɪɡ/

Towering, well-built

"Cao lớn" là một tính từ miêu tả người hoặc vật có chiều cao vượt trội và vóc dáng cơ thể lớn.

Ví dụ

1.

Anh ấy cao lớn, nổi bật giữa đám đông.

He was tall and big, standing out in the crowd.

2.

Hình dáng cao lớn tiến đến sân khấu.

The tall and big figure approached the stage.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Tall and Big nhé! check Towering - Cao lớn vượt trội, nổi bật

Phân biệt: Towering mô tả chiều cao vượt trội so với người khác, tạo cảm giác ấn tượng.

Ví dụ: The towering basketball player stood out in the crowd. (Cầu thủ bóng rổ cao lớn nổi bật giữa đám đông.) check Broad-Shouldered - Vai rộng, cơ thể vạm vỡ

Phân biệt: Broad-shouldered mô tả một người không chỉ cao mà còn có bờ vai rộng, tạo cảm giác mạnh mẽ.

Ví dụ: His broad-shouldered frame made him look even taller. (Khung xương vai rộng khiến anh ấy trông càng cao hơn.) check Well-Built - Cao to, săn chắc

Phân biệt: Well-built mô tả một người không chỉ cao mà còn có cơ thể chắc khỏe, cân đối.

Ví dụ: The well-built man was admired for his strong physique. (Người đàn ông cao to vạm vỡ được ngưỡng mộ vì thể hình rắn chắc của anh ấy.) check Gigantic - Khổng lồ, to lớn vượt mức bình thường

Phân biệt: Gigantic mô tả người hoặc vật có kích thước rất lớn, gần như khổng lồ.

Ví dụ: The gigantic wrestler easily lifted his opponent. (Đô vật khổng lồ dễ dàng nhấc bổng đối thủ của mình.)