VIETNAMESE

ô cửa sổ tròn trên tàu

cửa sổ tròn

word

ENGLISH

porthole

  
NOUN

/ˈpɔːrt.hoʊl/

round window

Ô cửa sổ tròn trên tàu là cửa sổ nhỏ, hình tròn, thường thấy trên tàu thuyền.

Ví dụ

1.

Ô cửa sổ tròn trên tàu mang lại tầm nhìn tuyệt đẹp ra đại dương.

The porthole offered a stunning ocean view.

2.

Ô cửa sổ tròn là đặc trưng của tàu thuyền.

Portholes are iconic features of ships.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của porthole nhé! check Round window – Cửa sổ tròn

Phân biệt: Round window là cửa sổ hình tròn, có thể dùng cho bất kỳ công trình nào, trong khi porthole đặc trưng cho tàu thuyền.

Ví dụ: The ship's round window offered a perfect view of the ocean. (Cửa sổ hình tròn của tàu thuyền mang lại tầm nhìn tuyệt vời ra đại dương.) check Ship window – Cửa sổ tàu

Phân biệt: Ship window là cửa sổ trên tàu, có thể được làm dạng tròn hoặc hình vuông, nhưng porthole chỉ loại cửa sổ tròn đặc trưng.

Ví dụ: The ship window was open, letting in the fresh sea breeze. (Cửa sổ tàu mở, để làn gió biển tươi mát vào.) check Deck window – Cửa sổ boong tàu

Phân biệt: Deck window là cửa sổ trên boong tàu, có thể là cửa sổ tròn hoặc cửa sổ bình thường, trong khi porthole là cửa sổ tròn cụ thể trên tàu.

Ví dụ: The view from the deck window was breathtaking. (Cảnh vật từ cửa sổ boong tàu thật tuyệt vời.) check Viewing port – Cửa sổ ngắm cảnh

Phân biệt: Viewing port là cửa sổ đặc biệt để ngắm cảnh, có thể là cửa sổ tròn hoặc các dạng khác, nhưng porthole là cửa sổ tròn dùng trong tàu thuyền.

Ví dụ: They installed a viewing port on the ship for passengers to see the underwater world. (Họ đã lắp đặt một cửa sổ ngắm cảnh trên tàu để hành khách có thể nhìn thấy thế giới dưới nước.)