VIETNAMESE

sắc chiếu

chiếu vua

word

ENGLISH

imperial decree

  
NOUN

/ɪmˈpɪə.ri.əl dɪˈkriː/

emperor's order

Sắc chiếu là văn bản cổ đại do vua ban hành để truyền đạt lệnh hoặc thông điệp.

Ví dụ

1.

Hoàng đế ban sắc chiếu về cải cách thuế.

The emperor issued an imperial decree for tax reform.

2.

Sắc chiếu định hình chính quyền cổ đại.

Imperial decrees shaped ancient governance.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của imperial decree nhé! check Royal command - Lệnh hoàng gia

Phân biệt: Royal command là lệnh được vua hoặc hoàng gia ra lệnh, thường có tính chất yêu cầu, giống như imperial decree, nhưng không luôn có tính pháp lý.

Ví dụ: The royal command was given to build a new palace. (Lệnh hoàng gia được ban hành để xây dựng một cung điện mới.) check Sovereign decree - Sắc lệnh quân chủ

Phân biệt: Sovereign decree là sắc lệnh được ban hành bởi quân chủ, tương tự như imperial decree, nhưng có thể mang tính chất quốc gia hoặc đạo luật.

Ví dụ: The sovereign decree changed the law regarding inheritance. (Sắc lệnh quân chủ đã thay đổi luật về thừa kế.) check Edict of the emperor - Sắc lệnh của hoàng đế

Phân biệt: Edict of the emperor là lệnh được ban hành bởi hoàng đế, tương tự như imperial decree, nhưng có thể không mang tính chất pháp lý như imperial decree.

Ví dụ: The edict of the emperor commanded all nobles to pay taxes. (Sắc lệnh của hoàng đế ra lệnh tất cả các quý tộc phải nộp thuế.) check Imperial proclamation - Tuyên bố hoàng đế

Phân biệt: Imperial proclamation là tuyên bố chính thức của hoàng đế, có thể mang tính công khai và yêu cầu, nhưng thường không có tính pháp lý như imperial decree.

Ví dụ: The imperial proclamation called for the end of all hostilities. (Tuyên bố hoàng đế yêu cầu kết thúc mọi cuộc chiến.)