VIETNAMESE

vết mực giây ra

vết mực lem, vết mực nhòe

word

ENGLISH

ink smudge

  
NOUN

/ɪŋk smʌʤ/

ink blot

Vết mực giây ra là vết mực lem hoặc lan trên giấy hoặc vải.

Ví dụ

1.

Vết mực giây ra làm hỏng tài liệu.

The ink smudge ruined the document.

2.

Vết mực giây ra thường thấy khi dùng bút máy.

Ink smudges are common when using fountain pens.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của ink smudge nhé! check Ink stain – Vết mực

Phân biệt: Ink stain chỉ vết mực để lại trên bề mặt sau khi bị dính, có thể là dấu lớn hoặc nhỏ.

Ví dụ: The ink stain on the shirt was hard to remove. (Vết mực trên áo rất khó làm sạch.) check Ink blot – Vết mực in

Phân biệt: Ink blot thường là vết mực tạo thành do giấy hoặc bề mặt tiếp xúc với mực, có thể là hình dạng hoặc vết loang.

Ví dụ: The ink blot ruined the page of the book. (Vết mực in làm hỏng trang sách.) check Muddy mark – Dấu bẩn mờ

Phân biệt: Muddy mark ám chỉ dấu mờ hoặc loang của mực, thường có sự pha trộn hoặc không rõ nét, giống như dấu vết bẩn.

Ví dụ: The muddy mark on the book made it look old and worn. (Dấu bẩn mờ trên cuốn sách khiến nó trông cũ kỹ và sờn.)