VIETNAMESE

da lộn

da mềm

word

ENGLISH

Suede

  
NOUN

/sweɪd/

soft leather

Da lộn là loại da mềm, có bề mặt mịn, thường dùng để làm giày hoặc quần áo.

Ví dụ

1.

Áo khoác da lộn rất mềm mịn khi chạm vào.

The suede jacket felt smooth to the touch.

2.

Cô ấy làm sạch giày da lộn bằng bàn chải đặc biệt.

She cleaned her suede shoes with a special brush.

Ghi chú

Từ suede là một từ vựng thuộc lĩnh vực sản xuất da và thời trang. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Soft leather – Da mềm Ví dụ: Suede is a type of soft leather with a smooth and velvety texture. (Da lộn là một loại da mềm với kết cấu mịn màng và như nhung.) check Nubuck leather – Da nubuck Ví dụ: Suede is often compared to nubuck leather, which has a similar texture but is made from the outer side of the hide. (Da lộn thường được so sánh với da nubuck, có kết cấu tương tự nhưng được làm từ mặt ngoài của da.) check Luxury materials – Vật liệu xa xỉ Ví dụ: Suede is considered a luxury material due to its softness and unique texture. (Da lộn được coi là một vật liệu xa xỉ vì độ mềm mại và kết cấu độc đáo của nó.) check Leather apparel – Thời trang từ da Ví dụ: Suede is widely used in leather apparel, especially for jackets and shoes. (Da lộn được sử dụng rộng rãi trong thời trang từ da, đặc biệt là cho áo khoác và giày dép.)