VIETNAMESE

viên sỏi

đá cuội, sỏi nhỏ

word

ENGLISH

pebble

  
NOUN

/ˈpɛbl/

small stone

Viên sỏi là đá nhỏ, tròn thường dùng để lát đường hoặc trang trí.

Ví dụ

1.

Lối đi trong vườn được lát bằng những viên sỏi mịn.

The garden path was lined with smooth pebbles.

2.

Viên sỏi được sử dụng trong thiết kế cảnh quan.

Pebbles are used in landscaping designs.

Ghi chú

Pebble là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của pebble nhé! check Nghĩa 1: Vật nhỏ, tròn hoặc có hình dáng giống viên sỏi Ví dụ: The pebble of sand stuck to her shoes as she walked along the beach. (Vật nhỏ như cát dính vào giày của cô ấy khi cô ấy đi dọc theo bãi biển.) check Nghĩa 2: Sự vật hoặc chi tiết nhỏ trong một tổng thể lớn hơn Ví dụ: Every little pebble of effort counts towards success. (Mỗi viên sỏi nhỏ của nỗ lực đều đóng góp vào thành công.)