VIETNAMESE
tơ
sợi lụa, chất liệu mềm mại
ENGLISH
silk
/sɪlk/
fiber
Tơ là sợi mảnh tự nhiên từ kén tằm, dùng để dệt vải.
Ví dụ
1.
Chiếc khăn được làm từ lụa nguyên chất.
The scarf was made of pure silk.
2.
Tơ lụa là chất liệu sang trọng và bền.
Silk is a luxurious and durable material.
Ghi chú
Tơ là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ tơ nhé!
Nghĩa 1: Sợi chỉ mỏng nhẹ
Tiếng Anh: Thread
Ví dụ:
She used a fine thread to sew the delicate fabric.
(Cô ấy dùng sợi chỉ mảnh để may vải mỏng manh.)
Nghĩa 2: Sợi nhỏ, mảnh từ các loài thực vật
Tiếng Anh: Fiber
Ví dụ:
The plant fibers are used to make eco-friendly fabric.
(Các sợi thực vật được sử dụng để làm vải thân thiện với môi trường.)
Nghĩa 3: Tơ nhện, loại sợi do nhện tạo ra
Tiếng Anh: Spider silk
Ví dụ:
Spider silk is known for its strength and flexibility.
(Tơ nhện nổi tiếng với độ bền và tính linh hoạt.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết