VIETNAMESE
lá bùa
bùa hộ mệnh, bùa may mắn
ENGLISH
amulet
/ˈæmjʊlɪt/
charm
Lá bùa là một vật nhỏ mang theo người để cầu may hoặc tránh xui xẻo.
Ví dụ
1.
Anh ấy mang theo lá bùa để bảo vệ.
He carried an amulet for protection.
2.
Lá bùa phổ biến trong nhiều nền văn hóa.
Amulets are common in many cultures.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của amulet nhé!
Talisman – Bùa hộ mệnh
Phân biệt: Talisman là một loại bùa có thể mang lại may mắn hoặc bảo vệ khỏi điều xấu, thường có hình dạng nhẫn, dây chuyền hoặc đá quý.
Ví dụ:
He always carries a talisman for good luck.
(Anh ấy luôn mang theo một lá bùa hộ mệnh để gặp may mắn.)
Charm – Vật may mắn
Phân biệt: Charm có thể là một vật nhỏ treo trên vòng tay hoặc dây chuyền, được tin là mang lại may mắn.
Ví dụ:
She wore a charm bracelet with different lucky symbols.
(Cô ấy đeo một chiếc vòng tay có những biểu tượng may mắn.)
Lucky pendant – Mặt dây chuyền may mắn
Phân biệt: Lucky pendant là một mặt dây chuyền có khắc hoặc đính hình ảnh có ý nghĩa phong thủy hoặc tôn giáo.
Ví dụ:
His grandmother gave him a lucky pendant before his trip.
(Bà của anh ấy đã tặng anh một mặt dây chuyền may mắn trước chuyến đi.)
Protective token – Vật hộ mệnh
Phân biệt: Protective token có thể là bất kỳ đồ vật nào được tin là có khả năng bảo vệ khỏi điều xấu.
Ví dụ: The monk blessed the protective token for him. (Nhà sư đã làm phép cho vật hộ mệnh của anh ấy.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết