VIETNAMESE

cửa xoay tròn

cửa quay

word

ENGLISH

revolving door

  
NOUN

/rɪˈvɒlvɪŋ dɔː/

rotating door

Cửa xoay tròn là loại cửa xoay liên tục, thường dùng trong các tòa nhà lớn.

Ví dụ

1.

Cửa xoay tròn giúp ra vào dễ dàng.

The revolving door provided easy access.

2.

Cửa xoay tròn tiết kiệm không gian trong các tòa nhà đông đúc.

Revolving doors save space in busy buildings.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của revolving door nhé! check Rotary door – Cửa quay

Phân biệt: Rotary door là cửa có thể quay tròn, rất giống revolving door, nhưng từ này ít phổ biến và có thể không nhấn mạnh vào tính chất liên tục quay.

Ví dụ: The hotel entrance had a rotary door for easy access. (Lối vào khách sạn có cửa quay để dễ dàng ra vào.) check Turnstile – Cửa xoay kiểm soát

Phân biệt: Turnstile là cửa xoay được sử dụng để kiểm soát lượng người đi qua, có thể tương tự revolving door, nhưng từ này chủ yếu dùng cho các khu vực công cộng như sân vận động hoặc ga tàu.

Ví dụ: The turnstile at the stadium ensures only authorized individuals can enter. (Cửa xoay kiểm soát tại sân vận động đảm bảo chỉ những người có quyền mới có thể vào.) check Pivot door – Cửa xoay trục

Phân biệt: Pivot door là cửa có trục quay tại một điểm duy nhất, tương tự revolving door, nhưng từ này nhấn mạnh vào cơ chế quay ở điểm cố định.

Ví dụ: The building’s entrance features a pivot door that swings open with ease. (Lối vào tòa nhà có cửa xoay trục dễ dàng mở.) check Circular door – Cửa hình tròn

Phân biệt: Circular door là cửa có hình dạng tròn và quay, rất giống revolving door, nhưng từ này có thể nhấn mạnh vào hình dáng của cửa.

Ví dụ: The office building installed a circular door for modern aesthetics. (Tòa nhà văn phòng lắp đặt một cửa hình tròn để tạo vẻ hiện đại.)