VIETNAMESE
phúc hậu
ENGLISH
kind-faced
/kaɪnd-feɪst/
"Phúc hậu" là từ dùng để chỉ người có tấm lòng nhân hậu (thường được biểu hiện rõ trên khuôn mặt).
Ví dụ
1.
Người phụ nữ già phúc hậu mỉm cười ấm áp với lũ trẻ, khiến chúng cảm thấy thoải mái ngay lập tức.
The kind-faced old woman smiled warmly at the children, making them feel instantly at ease.
2.
Mọi người trong làng đều kính trọng vị bác sĩ phúc hậu, người luôn chăm sóc bệnh nhân của mình bằng sự nhẹ nhàng và chu đáo.
Everyone in the village respected the kind-faced doctor, who always treated his patients with gentle care.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Kind-Faced nhé!
Gentle-Looking - Vẻ ngoài dịu dàng, hiền lành
Phân biệt: Gentle-looking mô tả một khuôn mặt mang vẻ hiền từ, tạo cảm giác dễ gần.
Ví dụ:
Her gentle-looking face made people feel at ease.
(Khuôn mặt dịu dàng của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.)
Warm-Hearted Appearance - Vẻ ngoài ấm áp, thân thiện
Phân biệt: Warm-hearted appearance thể hiện khuôn mặt mang đến cảm giác ấm áp, dễ chịu.
Ví dụ:
His warm-hearted appearance made him approachable.
(Vẻ ngoài ấm áp của anh ấy khiến anh ấy dễ gần.)
Compassionate Face - Gương mặt thể hiện sự nhân hậu
Phân biệt: Compassionate face nhấn mạnh đến sự nhân ái, biểu lộ qua ánh mắt hoặc nụ cười.
Ví dụ:
The doctor’s compassionate face reassured his patients.
(Gương mặt nhân hậu của bác sĩ khiến bệnh nhân yên tâm hơn.)
Benevolent Expression - Biểu cảm hiền từ
Phân biệt: Benevolent expression thể hiện sự hiền hậu, lương thiện qua nét mặt.
Ví dụ: She had a benevolent expression that showed her kindness. (Cô ấy có biểu cảm hiền từ thể hiện lòng tốt.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết