VIETNAMESE
của hồi môn
tài sản hồi môn
ENGLISH
Dowry
/ˈdaʊri/
bridal gift
Của hồi môn là tài sản hoặc vật phẩm mà gia đình cô dâu mang đến trong hôn nhân.
Ví dụ
1.
Của hồi môn bao gồm trang sức và tiền mặt.
The dowry included jewelry and cash.
2.
Cô ấy trình bày của hồi môn trong lễ cưới.
She presented her dowry during the wedding.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của dowry nhé!
Bride price – Cô dâu giá trị
Phân biệt: Bride price là số tiền hoặc tài sản mà gia đình chú rể trả cho gia đình cô dâu khi kết hôn, tương tự dowry, nhưng nhấn mạnh vào phần thanh toán từ phía chú rể.
Ví dụ:
The bride price was agreed upon by both families before the wedding.
(Cô dâu giá trị đã được thỏa thuận giữa hai gia đình trước đám cưới.)
Marriage portion – Phần tài sản cưới
Phân biệt: Marriage portion là tài sản mà cô dâu mang theo khi kết hôn, có thể bao gồm tài sản và tiền bạc, rất giống dowry, nhưng từ này ít được sử dụng trong thời hiện đại.
Ví dụ:
The marriage portion was considered a symbol of the bride’s family wealth.
(Phần tài sản cưới được xem là biểu tượng cho sự giàu có của gia đình cô dâu.)
Bridal gift – Quà cưới
Phân biệt: Bridal gift là quà tặng dành cho cô dâu, có thể bao gồm tiền hoặc vật phẩm giá trị, nhưng không nhất thiết phải là tài sản được trao trong lễ cưới như dowry.
Ví dụ:
The groom’s family gave a lavish bridal gift to the bride.
(Gia đình chú rể đã tặng một quà cưới hoành tráng cho cô dâu.)
Family gift – Quà gia đình
Phân biệt: Family gift là quà do gia đình cô dâu hoặc gia đình chú rể tặng trong lễ cưới, có thể là tài sản, nhưng không phải lúc nào cũng là dowry.
Ví dụ: The family gift was passed down through generations. (Quà gia đình đã được truyền qua nhiều thế hệ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết