VIETNAMESE
ngọn đuốc
đèn đuốc
ENGLISH
torch
/tɔːrʧ/
flame light
Ngọn đuốc là dụng cụ phát sáng, thường được sử dụng trong bóng tối.
Ví dụ
1.
Ngọn đuốc dẫn chúng tôi qua hang động.
The torch guided us through the cave.
2.
Ngọn đuốc rất cần thiết khi mất điện.
Torches are essential in power outages.
Ghi chú
Torch là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của torch nhé!
Nghĩa 1: Ngọn đuốc – dụng cụ phát sáng bằng lửa, thường dùng vào ban đêm
Ví dụ: The explorers carried a torch to light their way through the cave.
(Những nhà thám hiểm mang theo ngọn đuốc để soi đường trong hang động.)
Nghĩa 2: Đèn pin (cách gọi phổ biến ở Anh)
Ví dụ: She grabbed a torch to find her keys in the dark.
(Cô ấy lấy đèn pin để tìm chìa khóa trong bóng tối.)
Nghĩa 3: Biểu tượng của ánh sáng và tri thức
Ví dụ: The Olympic torch represents unity and perseverance.
(Ngọn đuốc Olympic tượng trưng cho sự đoàn kết và kiên trì.)
Nghĩa 4: Dụng cụ hàn bằng nhiệt hoặc khí gas (blowtorch)
Ví dụ: The welder used a torch to join the metal pieces together.
(Thợ hàn sử dụng một mỏ hàn để nối các mảnh kim loại lại với nhau.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết