VIETNAMESE

thùng tonnô

thùng rượu lớn, thùng tròn

word

ENGLISH

tonneau

  
NOUN

/ˈtɒnəʊ/

barrel

Thùng tonnô là loại thùng tròn lớn, thường dùng để chứa rượu hoặc hóa chất.

Ví dụ

1.

Thùng tonnô chứa rượu đã ủ lâu năm.

The tonneau was filled with aged wine.

2.

Thùng tonnô rất phổ biến ở các nhà máy rượu.

Tonneaux are common in wineries.

Ghi chú

Tonneau là một từ vựng thuộc lĩnh vực vận chuyểnbảo quản hàng hóa. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Barrel – Thùng gỗ lớn Ví dụ: A tonneau is a type of barrel commonly used for aging wine. (Thùng tonnô là một loại thùng gỗ lớn thường được sử dụng để ủ rượu.) check Cask – Thùng đựng chất lỏng, đặc biệt là rượu Ví dụ: Whisky is often aged in an oak cask, similar to a tonneau. (Rượu whisky thường được ủ trong thùng gỗ sồi, tương tự như thùng tonnô.) check Drum – Thùng phuy Ví dụ: The chemical plant stores liquid chemicals in large drums. (Nhà máy hóa chất lưu trữ hóa chất lỏng trong các thùng phuy lớn.) check Vat – Thùng chứa lớn Ví dụ: A fermentation vat is much larger than a tonneau and is used for brewing. (Thùng lên men lớn hơn nhiều so với thùng tonnô và được sử dụng trong sản xuất bia.)