VIETNAMESE

phông màn

màn che

word

ENGLISH

curtain

  
NOUN

/ˈkɜːrtən/

drape

Phông màn là tấm vải lớn dùng để che hoặc làm nền trong sân khấu hoặc sự kiện.

Ví dụ

1.

Phông màn sân khấu được kéo lên khi buổi diễn bắt đầu.

The stage curtain rose as the show began.

2.

Phông màn thêm phần trang nhã cho không gian.

Curtains add elegance to the setting.

Ghi chú

Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ / tục ngữ) có sử dụng từ curtain nhé! check Pull the curtain - Đóng lại, kết thúc một giai đoạn Ví dụ: After the final performance, they pulled the curtain on the successful play. (Sau buổi biểu diễn cuối cùng, họ đã đóng lại màn kịch thành công.) check Behind the curtain - Bí mật, không rõ ràng Ví dụ: The important decisions were made behind the curtain to ensure privacy. (Các quyết định quan trọng được đưa ra sau hậu trường để bảo đảm sự riêng tư.) check Raise the curtain - Mở màn, bắt đầu một sự kiện Ví dụ: The director was excited to raise the curtain on the opening night of the show. (Đạo diễn rất hào hứng để mở màn cho đêm khai mạc của buổi biểu diễn.) check Drop the curtain - Kết thúc một sự kiện hoặc hoạt động Ví dụ: After the final speech, the host decided to drop the curtain on the event. (Sau bài phát biểu cuối cùng, người dẫn chương trình quyết định kết thúc sự kiện.)