VIETNAMESE

đơn thư

thư khiếu nại

word

ENGLISH

formal letter

  
NOUN

/ˈfɔːməl ˈlɛtə/

official complaint

Đơn thư là các văn bản được viết để khiếu nại, yêu cầu hoặc báo cáo vấn đề.

Ví dụ

1.

Đơn thư được gửi đến cơ quan chức năng.

The formal letter was submitted to the authorities.

2.

Đơn thư cần được viết rõ ràng và ngắn gọn.

Formal letters require clear and concise language.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của formal letter nhé! check Official letter – Thư chính thức

Phân biệt: Official letter là thư được viết để truyền đạt các thông tin chính thức trong các tình huống chính trị, pháp lý hoặc công việc, rất giống formal letter, nhưng từ này nhấn mạnh vào tính chất chính thức trong các tình huống công vụ.

Ví dụ: She wrote an official letter to the government requesting information. (Cô ấy viết một thư chính thức gửi chính phủ yêu cầu thông tin.) check Business letter – Thư công việc

Phân biệt: Business letter là thư được sử dụng trong môi trường công việc, tương tự formal letter, nhưng từ này thường dùng trong bối cảnh thương mại và giao tiếp công ty.

Ví dụ: The manager sent a business letter to the supplier. (Giám đốc gửi một thư công việc cho nhà cung cấp.) check Correspondence letter – Thư trao đổi

Phân biệt: Correspondence letter là thư được sử dụng để trao đổi thông tin, rất giống formal letter, nhưng từ này có thể bao hàm cả thư gửi qua lại trong các mối quan hệ công việc hoặc giao dịch.

Ví dụ: The correspondence letter was sent to clarify the misunderstanding. (Thư trao đổi được gửi để làm rõ sự hiểu lầm.) check Letter of request – Thư yêu cầu

Phân biệt: Letter of request là thư được viết để yêu cầu một điều gì đó, rất giống formal letter, nhưng từ này nhấn mạnh vào mục đích yêu cầu thông tin hoặc hành động cụ thể.

Ví dụ: The letter of request was submitted to the department for approval. (Thư yêu cầu đã được gửi đến phòng ban để xin phê duyệt.)