VIETNAMESE

độn tóc

tóc giả

word

ENGLISH

hair padding

  
NOUN

/heə ˈpædɪŋ/

hairpiece

Độn tóc là cách thêm tóc giả hoặc chất liệu khác để làm tóc dày hơn hoặc tạo kiểu.

Ví dụ

1.

Độn tóc được dùng để tạo kiểu tóc cầu kỳ.

Hair padding is used for elaborate hairstyles.

2.

Độn tóc làm tăng độ dày và phong cách cho tóc.

Hair padding adds volume and style.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của hair padding nhé! check Hair filler – Chất độn tóc

Phân biệt: Hair filler là chất liệu được sử dụng để tạo độ dày cho tóc, rất giống hair padding, nhưng từ này thường dùng cho các sản phẩm dùng để làm đầy tóc.

Ví dụ: She used a hair filler to make her hair look fuller. (Cô ấy sử dụng chất độn tóc để tóc trông dày hơn.) check Hair extension – Tóc nối

Phân biệt: Hair extension là tóc giả được nối vào tóc thật để tạo thêm độ dài hoặc độ dày, tương tự hair padding, nhưng từ này nhấn mạnh vào việc nối tóc giả để làm dài tóc.

Ví dụ: She added hair extensions for a longer, fuller look. (Cô ấy thêm tóc nối để tóc dài và dày hơn.) check Hair thickener – Chất làm dày tóc

Phân biệt: Hair thickener là sản phẩm được sử dụng để làm tóc dày hơn, rất giống hair padding, nhưng từ này có thể là sản phẩm chăm sóc tóc thay vì vật dụng làm tóc dày.

Ví dụ: The stylist applied a hair thickener to her hair before styling it. (Chuyên gia tạo kiểu đã thoa chất làm dày tóc lên tóc cô ấy trước khi tạo kiểu.) check Volumizing hair product – Sản phẩm tạo độ phồng cho tóc

Phân biệt: Volumizing hair product là các sản phẩm tạo độ phồng cho tóc, giống như hair padding, nhưng từ này nhấn mạnh vào việc tạo độ phồng thay vì sử dụng vật liệu bổ sung.

Ví dụ: She used a volumizing hair product to add body to her fine hair. (Cô ấy sử dụng sản phẩm tạo độ phồng cho tóc để tạo độ dày cho tóc mỏng.)