VIETNAMESE
phát bắn
lần bắn
ENGLISH
shot
/ʃɒt/
discharge
Phát bắn là hành động bắn ra một viên đạn hoặc một vật từ súng hoặc cung.
Ví dụ
1.
Anh ấy bắn một phát cảnh báo lên không trung.
He fired a warning shot into the air.
2.
Những phát bắn vang vọng từ xa.
Shots were heard in the distance.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ shot khi nói hoặc viết nhé!
Take a shot – Bắn một phát
Ví dụ: He decided to take a shot at the target from a distance.
(Anh ấy quyết định bắn một phát vào mục tiêu từ xa.)
Good shot – Phát bắn đẹp
Ví dụ: That was a good shot, scoring a goal in the final seconds of the game.
(Đó là một phát bắn đẹp, ghi bàn trong những giây cuối cùng của trận đấu.)
First shot – Phát bắn đầu tiên
Ví dụ: He made the first shot count and won the round.
(Anh ấy thực hiện phát bắn đầu tiên và thắng vòng đấu.)
Shot in the dark – Phát đoán bừa
Ví dụ: His answer was a shot in the dark, but surprisingly, it was correct.
(Câu trả lời của anh ấy là một phát đoán bừa, nhưng bất ngờ là đúng.)
Long shot – Cơ hội nhỏ, khả năng thành công thấp
Ví dụ: It’s a long shot, but I think we might win the lottery.
(Đó là một cơ hội nhỏ, nhưng tôi nghĩ chúng ta có thể trúng số.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết