VIETNAMESE
thước kéo
thước cuộn, thước dây kéo
ENGLISH
tape measure
/teɪp ˈmeʒər/
retractable ruler
Thước kéo là thước đo linh hoạt có thể kéo dài.
Ví dụ
1.
Thước kéo được kéo dài để đo bàn.
The tape measure extended to measure the table.
2.
Thước kéo nhỏ gọn và dễ mang theo.
Tape measures are compact and portable.
Ghi chú
Tape measure là một từ vựng thuộc lĩnh vực xây dựng, kỹ thuật và đời sống hàng ngày. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Measuring tape – Thước dây đo lường
Ví dụ:
A measuring tape is essential for home improvement projects.
(Thước dây đo lường rất quan trọng trong các dự án cải tạo nhà cửa.)
Retractable tape measure – Thước dây rút tự động
Ví dụ:
He used a retractable tape measure to measure the window frame.
(Anh ấy dùng thước dây rút tự động để đo khung cửa sổ.)
Steel tape measure – Thước dây thép
Ví dụ:
A steel tape measure is more durable for construction work.
(Thước dây thép bền hơn khi sử dụng trong công trình xây dựng.)
Flexible measuring tape – Thước dây vải mềm
Ví dụ:
A flexible measuring tape is commonly used in tailoring.
(Thước dây vải mềm thường được sử dụng trong may đo.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết