VIETNAMESE

vệt dài

đường vệt dài, vệt rõ rệt

word

ENGLISH

long streak

  
NOUN

/lɔːŋ striːk/

extended stripe

Vệt dài là đường dài hoặc dải để lại trên bề mặt.

Ví dụ

1.

Vệt dài ánh sáng chiếu sáng bầu trời.

The long streak of light illuminated the sky.

2.

Vệt dài màu sơn trang trí bức tranh.

Long streaks of paint decorated the canvas.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của long streak nhé! check Long line – Đường dài

Phân biệt: Long line thường miêu tả một đường thẳng dài, có thể không có sự hiện diện của sự kéo dài hoặc vết đậm như long streak.

Ví dụ: There was a long line of cars waiting at the traffic light. (Có một đường dài của các xe đang chờ đèn giao thông.) check Long trail – Dải dài

Phân biệt: Long trail được dùng để mô tả một đường dài hoặc dấu vết liên tục, thường có ý chỉ sự di chuyển hoặc hành trình.

Ví dụ: The hikers followed a long trail through the forest. (Những người leo núi theo một dải dài qua khu rừng.) check Long path – Con đường dài

Phân biệt: Long path là một con đường dài, nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh chỉ một tuyến đường hoặc lối đi.

Ví dụ: The long path led them to the summit of the mountain. (Con đường dài dẫn họ đến đỉnh núi.)