VIETNAMESE
diện mạo mới
ENGLISH
new look
/nju lʊk/
makeover
Diện mạo mới là từ dùng để mô tả sự thay đổi hoặc cải tiến về diện mạo, phong cách hoặc thiết kế, thường là để làm mới hình ảnh hoặc cập nhật vẻ ngoài.
Ví dụ
1.
Công ty đã công bố diện mạo mới cho thương hiệu của họ với logo hiện đại và thiết kế trang web được cập nhật.
The company revealed a new look for their brand with a modern logo and updated website design.
2.
Cô quyết định thay đổi diện mạo cho mùa hè, bao gồm việc cắt tóc mới và sắm sửa tủ đồ mới.
She decided to get a new look for the summer, including a fresh haircut and a new wardrobe.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của New Look nhé!
Makeover - Sự thay đổi diện mạo toàn diện
Phân biệt: Makeover mô tả một sự thay đổi lớn về ngoại hình, có thể là phong cách thời trang, kiểu tóc hoặc trang điểm.
Ví dụ:
She got a complete makeover before her big event.
(Cô ấy đã thay đổi diện mạo hoàn toàn trước sự kiện quan trọng của mình.)
Revamped Style - Phong cách được làm mới
Phân biệt: Revamped style nhấn mạnh sự thay đổi về phong cách cá nhân để trông hiện đại hơn.
Ví dụ:
His revamped style made him look more sophisticated.
(Phong cách được làm mới của anh ấy khiến anh trông tinh tế hơn.)
Updated Appearance - Diện mạo được cập nhật
Phân biệt: Updated appearance mô tả một sự thay đổi nhỏ nhưng tạo ra sự khác biệt rõ rệt trong vẻ ngoài.
Ví dụ:
She changed her haircut for an updated appearance.
(Cô ấy cắt tóc để làm mới diện mạo của mình.)
Fresh Look - Vẻ ngoài tươi mới
Phân biệt: Fresh look nhấn mạnh vào sự tươi mới, trẻ trung hơn sau khi thay đổi diện mạo.
Ví dụ: He opted for a fresh look by wearing bright colors. (Anh ấy chọn diện mạo tươi mới bằng cách mặc những màu sáng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết