VIETNAMESE

tờ giấy bỏ trắng

giấy trắng, giấy để trống

word

ENGLISH

blank sheet

  
NOUN

/blæŋk ʃiːt/

empty sheet

Tờ giấy bỏ trắng là miếng giấy không viết hoặc in nội dung gì.

Ví dụ

1.

Họa sĩ bắt đầu vẽ trên tờ giấy bỏ trắng.

The artist started drawing on a blank sheet.

2.

Tờ giấy trắng được dùng để viết hoặc phác thảo.

Blank sheets are used for writing or sketching.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của blank sheet nhé! check Empty page – Trang giấy trống

Phân biệt: Empty page thường dùng để chỉ trang giấy trắng trong một cuốn sổ hoặc tập tài liệu.

Ví dụ: He stared at the empty page, unsure of what to write. (Anh ấy nhìn chằm chằm vào trang giấy trống, không biết phải viết gì.) check Plain paper – Giấy trắng

Phân biệt: Plain paper là giấy không có kẻ ô hoặc dòng kẻ, dùng cho viết tay hoặc in ấn.

Ví dụ: She grabbed a piece of plain paper to jot down her ideas. (Cô ấy lấy một tờ giấy trắng để ghi lại ý tưởng của mình.) check Unwritten sheet – Tờ giấy chưa viết gì

Phân biệt: Unwritten sheet nhấn mạnh vào việc giấy chưa từng được viết hoặc in nội dung gì.

Ví dụ: The notebook contained several unwritten sheets. (Cuốn sổ có nhiều trang giấy chưa viết gì.) check Unmarked paper – Giấy chưa có dấu vết gì

Phân biệt: Unmarked paper là giấy chưa có bất kỳ vết mực hay dấu vết nào.

Ví dụ: The test was printed on unmarked paper. (Bài kiểm tra được in trên giấy chưa có dấu vết gì.)