VIETNAMESE

đồ tiếp tế

vật dụng cứu trợ

word

ENGLISH

supplies

  
NOUN

/səˈplaɪz/

relief items

Đồ tiếp tế là các vật phẩm được gửi đến để hỗ trợ trong hoàn cảnh khó khăn hoặc khẩn cấp.

Ví dụ

1.

Đồ tiếp tế được gửi đến các nạn nhân lũ lụt.

The supplies were sent to the flood victims.

2.

Đồ tiếp tế rất quan trọng trong các thảm họa thiên nhiên.

Supplies are critical during natural disasters.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của supplies nhé! check Resources – Nguồn cung

Phân biệt: Resources là các vật liệu hoặc nguồn lực cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc công việc, tương tự supplies, nhưng từ này bao quát hơn, có thể bao gồm cả các nguồn tài nguyên thiên nhiên.

Ví dụ: The team was in need of additional resources for the project. (Nhóm cần thêm nguồn cung cho dự án.) check Provisions – Lương thực

Phân biệt: Provisions là thực phẩm và đồ uống được chuẩn bị sẵn để sử dụng trong một thời gian, rất giống supplies, nhưng từ này thường được dùng trong các tình huống khẩn cấp hoặc di chuyển.

Ví dụ: The hikers carried enough provisions for their long journey. (Những người leo núi mang theo đủ lương thực cho chuyến đi dài.) check Stock – Kho dự trữ

Phân biệt: Stock là các vật phẩm lưu trữ sẵn trong kho, rất giống supplies, nhưng từ này có thể bao gồm cả hàng hóa hoặc các sản phẩm thương mại.

Ví dụ: The store has a large stock of office supplies. (Cửa hàng có kho dự trữ lớn các vật dụng văn phòng.) check Materials – Vật liệu

Phân biệt: Materials là các chất liệu được dùng để sản xuất hoặc chế tạo, rất giống supplies, nhưng từ này thường nhấn mạnh vào tính chất nguyên liệu trong quá trình sản xuất.

Ví dụ: The workshop was stocked with various materials for crafting. (Xưởng có sẵn các vật liệu khác nhau để làm đồ thủ công.)