VIETNAMESE

dải ruy băng

ruy băng

word

ENGLISH

Ribbon

  
NOUN

/ˈrɪbən/

decorative strip

Dải ruy băng là dải vải mảnh dùng để trang trí hoặc làm đẹp.

Ví dụ

1.

Dải ruy băng tăng vẻ sang trọng cho món quà.

The ribbon strip added elegance to the gift wrap.

2.

Cô ấy dùng dải ruy băng cho bó hoa.

She used a ribbon strip for her bouquet.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ ribbon khi nói hoặc viết nhé! check Tie a ribbon – Buộc ruy băng Ví dụ: She tied a ribbon around the gift box to make it look more festive. (Cô ấy buộc một dải ruy băng quanh hộp quà để trông nó có vẻ trang trọng hơn.) check Cut the ribbon – Cắt băng khánh thành Ví dụ: The mayor cut the ribbon to officially open the new park. (Thị trưởng cắt băng khánh thành để chính thức khai trương công viên mới.) check Blue ribbon – Giải nhất, giải thưởng cao nhất Ví dụ: The chef received a blue ribbon for his innovative dish at the culinary competition. (Đầu bếp đã nhận được giải thưởng cao nhất cho món ăn sáng tạo của mình tại cuộc thi ẩm thực.)