VIETNAMESE

sách bài tập

vở bài tập

word

ENGLISH

workbook

  
NOUN

/ˈwɜːrk.bʊk/

exercise book

Sách bài tập là sách chứa các bài tập thực hành theo nội dung đã học.

Ví dụ

1.

Sách bài tập toán chứa nhiều bài tập thực hành.

The math workbook contains many practice problems.

2.

Sách bài tập giúp học sinh củng cố kiến thức.

Workbooks help students reinforce their learning.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của workbook nhé! check Exercise book - Sách bài tập thực hành

Phân biệt: Exercise book là sách chứa các bài tập thực hành nhưng thường dùng cho học sinh, trong khi workbook có thể áp dụng cho mọi lứa tuổi và lĩnh vực.

Ví dụ: The students completed their assignments in the exercise book. (Học sinh hoàn thành bài tập của mình trong sách bài tập thực hành.) check Practice book - Sách luyện tập

Phân biệt: Practice book tập trung vào các bài tập thực hành liên tục, có thể không có phần lý thuyết đi kèm như workbook.

Ví dụ: The music student used a practice book to master scales. (Học viên âm nhạc sử dụng sách luyện tập để nắm vững các âm giai.) check Study guide - Sách hướng dẫn học tập

Phân biệt: Study guide là tài liệu hướng dẫn giúp người học hiểu và áp dụng kiến thức, có thể chứa bài tập nhưng không đầy đủ như workbook.

Ví dụ: The study guide provided key concepts and summaries for the exam. (Sách hướng dẫn học tập cung cấp các khái niệm chính và tóm tắt cho kỳ thi.) check Activity book - Sách hoạt động thực hành

Phân biệt: Activity book chứa các bài tập dưới dạng trò chơi hoặc hoạt động tương tác, thường dành cho trẻ em, trong khi workbook có thể dùng trong giáo dục chính thống.

Ví dụ: The child enjoyed solving puzzles in the activity book. (Đứa trẻ thích giải các câu đố trong sách hoạt động thực hành.)