VIETNAMESE
nhẫn
vòng tay nhỏ
ENGLISH
ring
/rɪŋ/
band, circle
Nhẫn là trang sức hình tròn đeo ở ngón tay.
Ví dụ
1.
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn kim cương trên tay.
She wore a diamond ring on her finger.
2.
Nhẫn tượng trưng cho sự vĩnh cửu trong nhiều văn hóa.
Rings symbolize eternity in many cultures.
Ghi chú
Ring là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của ring nhé!
Nghĩa 1: Nhẫn – trang sức hình tròn đeo ở ngón tay
Ví dụ: She wore a gold ring on her left hand.
(Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng trên tay trái.)
Nghĩa 2: Hình dạng tròn của vật gì đó
Ví dụ: There was a ring of smoke in the air.
(Có một vòng khói lơ lửng trong không khí.)
Nghĩa 3: Cuộc gọi điện thoại (động từ: to ring)
Ví dụ: I gave her a ring to confirm our meeting.
(Tôi gọi điện cho cô ấy để xác nhận cuộc hẹn.)
Nghĩa 4: Đấu trường thi đấu quyền anh hoặc biểu diễn xiếc
Ví dụ: The boxer stepped into the ring, ready for the fight.
(Võ sĩ bước vào sàn đấu, sẵn sàng cho trận đấu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết