VIETNAMESE

vợt muỗi

vợt điện diệt muỗi

word

ENGLISH

mosquito zapper

  
NOUN

/məˈskiːtoʊ ˈzæpər/

electric fly swatter

Vợt muỗi là dụng cụ có dòng điện nhẹ dùng để diệt muỗi.

Ví dụ

1.

Vợt muỗi rất hiệu quả vào mùa hè.

The mosquito zapper is effective in summer.

2.

Vợt muỗi giảm thiểu muỗi đốt.

Mosquito zappers reduce mosquito bites.

Ghi chú

Mosquito zapper là một từ vựng thuộc lĩnh vực thiết bị diệt côn trùng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Bug zapper – Dụng cụ diệt côn trùng bằng điện Ví dụ: A mosquito zapper is a type of bug zapper designed to kill mosquitoes. (Vợt muỗi là một loại dụng cụ diệt côn trùng bằng điện được thiết kế để diệt muỗi.) check Electric fly swatter – Vợt điện diệt ruồi, muỗi Ví dụ: Unlike a traditional fly swatter, an electric fly swatter uses a mild electric shock. (Khác với vợt đập ruồi truyền thống, vợt điện diệt ruồi sử dụng dòng điện nhẹ.) check Insect-killing racket – Vợt tiêu diệt côn trùng Ví dụ: A mosquito zapper is an effective insect-killing racket for indoor use. (Vợt muỗi là một dụng cụ diệt côn trùng hiệu quả để sử dụng trong nhà.) check Electronic pest control device – Thiết bị kiểm soát côn trùng điện tử Ví dụ: Some mosquito zappers function as an electronic pest control device for homes. (Một số vợt muỗi hoạt động như một thiết bị kiểm soát côn trùng điện tử cho gia đình.)