VIETNAMESE

vẻ đẹp thuần khiết

word

ENGLISH

pure beauty

  
NOUN

/pjʊr ˈbjuti/

pristine beauty, unspoiled beauty

"Vẻ đẹp thuần khiết" là một loại vẻ đẹp tự nhiên, trong sáng, không pha tạp, không bị làm giả. Nó có thể liên quan đến vẻ đẹp hình thể, tâm hồn hoặc cảnh vật.

Ví dụ

1.

Hồ nước như một bức tranh về vẻ đẹp thuần khiết, phản chiếu bầu trời xanh trong.

The lake was a picture of pure beauty, reflecting the clear blue sky.

2.

Vẻ đẹp thuần khiết của cô ấy vẫn rõ ràng ngay cả khi không trang điểm, tỏa sáng với sự duyên dáng tự nhiên.

Her pure beauty was evident even without any makeup, shining through with natural grace.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Pure Beauty nhé! check Natural Beauty - Vẻ đẹp tự nhiên

Phân biệt: Natural beauty mô tả vẻ đẹp không cần trang điểm hay chỉnh sửa, mang nét đẹp nguyên bản.

Ví dụ: Her natural beauty shines even without makeup. (Vẻ đẹp tự nhiên của cô ấy tỏa sáng ngay cả khi không trang điểm.) check Innocent Beauty - Vẻ đẹp trong sáng

Phân biệt: Innocent beauty mô tả vẻ đẹp thuần khiết, gắn liền với sự hồn nhiên và ngây thơ.

Ví dụ: Her innocent beauty made her look younger than her age. (Vẻ đẹp trong sáng khiến cô ấy trông trẻ hơn so với tuổi thật.) check Ethereal Beauty - Vẻ đẹp thanh tao, thoát tục

Phân biệt: Ethereal beauty mô tả vẻ đẹp nhẹ nhàng, gần như không thực, tạo cảm giác mơ màng.

Ví dụ: She has an ethereal beauty, like a character from a fairytale. (Cô ấy có vẻ đẹp thoát tục, như một nhân vật bước ra từ câu chuyện cổ tích.) check Unspoiled Beauty - Vẻ đẹp nguyên sơ, chưa bị tác động

Phân biệt: Unspoiled beauty thường mô tả vẻ đẹp chưa bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài, có thể là con người hoặc thiên nhiên.

Ví dụ: The island is known for its unspoiled beauty and clear blue waters. (Hòn đảo nổi tiếng với vẻ đẹp nguyên sơ và làn nước trong xanh.)