VIETNAMESE
nỏ
cung bắn
ENGLISH
crossbow
/ˈkrɒsbəʊ/
bow-and-arrow
Nỏ là vũ khí cổ dùng để bắn tên, có hình dạng như cung nhưng có cơ chế bắn mạnh hơn.
Ví dụ
1.
Người lính sử dụng nỏ trong trận chiến.
The soldier used a crossbow in the battle.
2.
Nỏ được sử dụng trong chiến tranh cổ đại.
Crossbows were used in ancient warfare.
Ghi chú
Nỏ là một từ vựng thuộc lĩnh vực vũ khí cổ và chiến thuật. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Bow – Cung
Ví dụ:
The bow was the primary weapon used by archers in ancient warfare.
(Cung là vũ khí chính được sử dụng bởi các cung thủ trong chiến tranh cổ đại.)
Quiver – Bao đựng tên
Ví dụ:
The archer carried a quiver full of arrows for the crossbow.
(Cung thủ mang theo một bao đựng tên đầy tên cho nỏ.)
Arrow – Tên
Ví dụ:
The arrow is shot from a crossbow with great force.
(Tên được bắn từ nỏ với lực rất mạnh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết