VIETNAMESE

lẵng hoa

giỏ hoa, lẵng trang trí hoa

word

ENGLISH

flower basket

  
NOUN

/ˈflaʊər ˈbæskɪt/

floral arrangement

Lẵng hoa là lẵng đựng hoa dùng để trang trí hoặc tặng.

Ví dụ

1.

Lẵng hoa được tặng cho chủ nhà.

The flower basket was gifted to the host.

2.

Lẵng hoa làm sáng bừng mọi căn phòng.

Flower baskets brighten up any room.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của flower basket nhé! check Floral arrangement – Bó hoa được cắm sẵn

Phân biệt: Floral arrangement là sự sắp xếp hoa theo phong cách nghệ thuật, có thể đặt trong giỏ hoặc bình.

Ví dụ: She received a floral arrangement for her birthday. (Cô ấy nhận được một bó hoa được cắm sẵn vào ngày sinh nhật.) check Bouquet – Bó hoa

Phân biệt: Bouquet là một bó hoa được cột lại, thường dùng trong đám cưới hoặc quà tặng.

Ví dụ: The bride held a beautiful bouquet of roses. (Cô dâu cầm một bó hoa hồng tuyệt đẹp.) check Wicker flower basket – Giỏ hoa bằng mây

Phân biệt: Wicker flower basket nhấn mạnh vào chất liệu giỏ hoa làm từ mây tre đan.

Ví dụ: The florist arranged the roses in a wicker flower basket. (Người bán hoa đã sắp xếp những bông hồng vào một giỏ hoa bằng mây.) check Gift basket with flowers – Giỏ quà kèm hoa

Phân biệt: Gift basket with flowers không chỉ chứa hoa mà còn có thể có quà tặng như trái cây, sô cô la.

Ví dụ: He sent her a gift basket with flowers and chocolates. (Anh ấy gửi tặng cô ấy một giỏ quà kèm hoa và sô cô la.)