VIETNAMESE

nhãn dán

tem dán

word

ENGLISH

sticker

  
NOUN

/ˈstɪkər/

adhesive label

Nhãn dán là tờ giấy có lớp keo để dán lên bề mặt, thường mang thông tin hoặc trang trí.

Ví dụ

1.

Cô ấy dán một nhãn dán dễ thương lên vở.

She put a cute sticker on her notebook.

2.

Nhãn dán rất phổ biến với trẻ em.

Stickers are popular among kids.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của sticker nhé! check Decal – Hình dán trang trí

Phân biệt: Decal là loại nhãn dán có thể dán lên bề mặt lớn như tường, xe hơi, laptop mà không bị bong tróc.

Ví dụ: She decorated her laptop with a floral decal. (Cô ấy trang trí laptop của mình bằng một hình dán hoa.) check Label – Nhãn sản phẩm

Phân biệt: Label là loại nhãn dán mang thông tin về sản phẩm như thành phần, hướng dẫn sử dụng, mã vạch.

Ví dụ: The bottle had a label showing its ingredients. (Chai nước có một nhãn dán ghi thành phần bên trong.) check Seal sticker – Nhãn dán niêm phong

Phân biệt: Seal sticker là nhãn dán dùng để niêm phong bao bì hoặc thư từ, đảm bảo chưa bị mở.

Ví dụ: The package had a seal sticker to prevent tampering. (Gói hàng có một nhãn dán niêm phong để tránh bị mở trước khi nhận.) check Holographic sticker – Nhãn dán phản quang/hình ba chiều

Phân biệt: Holographic sticker là nhãn dán có hiệu ứng ánh sáng ba chiều, thường dùng trong trang trí hoặc xác thực sản phẩm.

Ví dụ: The official merchandise had a holographic sticker for authenticity. (Sản phẩm chính hãng có nhãn dán ba chiều để xác thực.)