VIETNAMESE

khăn lau tay

khăn lau khô tay, khăn nhỏ

word

ENGLISH

hand towel

  
NOUN

/hænd ˈtaʊəl/

drying towel

Khăn lau tay là khăn nhỏ dùng để lau khô tay sau khi rửa.

Ví dụ

1.

Khăn lau tay mềm mại và thấm hút tốt.

The hand towel was soft and absorbent.

2.

Khăn lau tay được để trong mọi phòng vệ sinh.

Hand towels are kept in every restroom.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của hand towel nhé! check Face towel - Khăn lau mặt

Phân biệt: Face towel là khăn nhỏ dùng để lau mặt, thường được đặt trong nhà tắm, khác với hand towel dùng để lau tay.

Ví dụ: A face towel is softer than a hand towel. (Khăn lau mặt mềm hơn khăn lau tay.) check Guest towel - Khăn dành cho khách

Phân biệt: Guest towel là một loại hand towel được đặt riêng trong phòng tắm dành cho khách.

Ví dụ: The hotel provided fresh guest towels every day. (Khách sạn cung cấp khăn dành cho khách mới mỗi ngày.) check Paper hand towel - Khăn giấy lau tay

Phân biệt: Paper hand towel là khăn giấy dùng một lần, phổ biến trong nhà vệ sinh công cộng.

Ví dụ: The restroom had a dispenser for paper hand towels. (Nhà vệ sinh có một máy cấp khăn giấy lau tay.) check Bathroom towel - Khăn dùng trong phòng tắm

Phân biệt: Bathroom towel có thể là khăn lau tay hoặc khăn tắm, tùy vào kích thước và mục đích sử dụng.

Ví dụ: She placed a bathroom towel next to the sink. (Cô ấy đặt một chiếc khăn phòng tắm bên cạnh bồn rửa.)