VIETNAMESE

đặc san

ấn phẩm chuyên đề

word

ENGLISH

Special issue

  
NOUN

/ˈspɛʃəl ˈɪʃuː/

thematic journal

Đặc san là ấn phẩm chuyên đề được xuất bản định kỳ, tập trung vào một lĩnh vực cụ thể.

Ví dụ

1.

Đặc san tập trung vào các chủ đề về môi trường.

The special issue featured environmental topics.

2.

Anh ấy đóng góp bài viết cho đặc san.

He contributed an article to the special issue.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của special issue nhé! check Feature issue – Số đặc biệt

Phân biệt: Feature issue là ấn phẩm đặc biệt với một chủ đề nổi bật hoặc được chọn lọc, rất giống special issue, nhưng từ này có thể nhấn mạnh vào chủ đề đặc biệt của ấn phẩm.

Ví dụ: The magazine published a feature issue on global warming. (Tạp chí đã phát hành một số đặc biệt về sự nóng lên toàn cầu.) check Themed issue – Số có chủ đề

Phân biệt: Themed issue là ấn phẩm có chủ đề cụ thể, tương tự special issue, nhưng từ này nhấn mạnh vào việc ấn phẩm xoay quanh một chủ đề nhất định.

Ví dụ: The magazine released a themed issue about fashion trends. (Tạp chí phát hành một số có chủ đề về xu hướng thời trang.) check Supplement – Phụ bản

Phân biệt: Supplement là ấn phẩm bổ sung, thường xuất hiện bên ngoài các số định kỳ của tạp chí, rất giống special issue, nhưng từ này có thể là phần bổ sung và không phải bản chính.

Ví dụ: The supplement featured an exclusive interview with the author. (Phụ bản có bài phỏng vấn độc quyền với tác giả.) check Anniversary issue – Số kỷ niệm

Phân biệt: Anniversary issue là ấn phẩm được phát hành để kỷ niệm sự kiện hoặc mốc quan trọng, rất giống special issue, nhưng từ này nhấn mạnh vào dịp kỷ niệm.

Ví dụ: The anniversary issue highlighted the magazine's 25th year of publication. (Số kỷ niệm làm nổi bật 25 năm phát hành của tạp chí.)