VIETNAMESE
vết thâm mụn
ENGLISH
acne scar
/ˈækni skɑr/
post-acne mark, post-inflammatory hyperpigmentation
"Vết thâm mụn" là thuật ngữ chuyên dùng để chỉ những vết thâm hoặc sẹo để lại sau khi mụn trứng cá lành. Chúng thường xuất hiện dưới dạng những đốm nâu hoặc đỏ trên da.
Ví dụ
1.
Cô ấy thoa một loại serum để làm mờ các vết thâm mụn và cải thiện kết cấu da.
She applied a serum to fade her acne scars and improve skin texture
2.
(Vết thâm mụn có thể được điều trị bằng các sản phẩm chứa các thành phần như vitamin C hoặc retinoids.
Acne scars can be treated with products containing ingredients like vitamin C or retinoids.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Acne Scar nhé!
Blemish Mark - Dấu vết thâm trên da
Phân biệt: Blemish mark mô tả những vết thâm hoặc khuyết điểm trên da do mụn để lại.
Ví dụ:
She tried different creams to reduce her blemish marks.
(Cô ấy thử nhiều loại kem khác nhau để làm mờ vết thâm.)
Pitted Scar - Sẹo rỗ
Phân biệt: Pitted scar mô tả sẹo lõm trên da do tổn thương sâu từ mụn trứng cá.
Ví dụ:
His pitted scars were a result of severe acne during his teenage years.
(Những vết sẹo rỗ của anh ấy là kết quả của tình trạng mụn nghiêm trọng thời niên thiếu.)
Hyperpigmentation - Tăng sắc tố da sau mụn
Phân biệt: Hyperpigmentation mô tả tình trạng da bị thâm sạm sau khi mụn lành.
Ví dụ:
Post-acne hyperpigmentation can take months to fade.
(Tăng sắc tố sau mụn có thể mất nhiều tháng để mờ đi.)
Dark Spots - Đốm thâm
Phân biệt: Dark spots mô tả các đốm tối màu trên da sau khi mụn biến mất.
Ví dụ: Vitamin C serums help lighten dark spots. (Tinh chất vitamin C giúp làm sáng các đốm thâm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết