VIETNAMESE

cuộn cao su non

cao su non

word

ENGLISH

Foam rubber roll

  
NOUN

/foʊm ˈrʌbər roʊl/

insulation roll

Cuộn cao su non là vật liệu dạng cuộn làm từ cao su, thường dùng để cách nhiệt hoặc chống thấm.

Ví dụ

1.

Cuộn cao su non được cắt để vừa khung.

The foam rubber roll was cut to fit the frame.

2.

Họ dùng cuộn cao su non để cách âm.

They used a foam rubber roll for soundproofing.

Ghi chú

Từ foam rubber roll là một từ vựng thuộc lĩnh vực vật liệu xây dựng và cách nhiệt. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Insulation material – Vật liệu cách nhiệt Ví dụ: Foam rubber rolls are commonly used as an insulation material to protect against heat and cold. (Cuộn cao su non thường được sử dụng như một vật liệu cách nhiệt để bảo vệ khỏi nhiệt và lạnh.) check Thermal insulation – Cách nhiệt Ví dụ: Foam rubber rolls provide excellent thermal insulation for both residential and commercial buildings. (Cuộn cao su non cung cấp cách nhiệt tuyệt vời cho cả các tòa nhà dân cư và thương mại.) check Soundproofing material – Vật liệu cách âm Ví dụ: Foam rubber rolls are also used for soundproofing material to reduce noise in offices and homes. (Cuộn cao su non cũng được sử dụng làm vật liệu cách âm để giảm tiếng ồn trong văn phòng và nhà ở.) check Protective covering – Lớp phủ bảo vệ Ví dụ: Foam rubber rolls serve as a protective covering for delicate surfaces during transportation. (Cuộn cao su non là lớp phủ bảo vệ cho các bề mặt nhạy cảm trong quá trình vận chuyển.)