VIETNAMESE

sánh đôi

đi cặp

word

ENGLISH

pair up

  
VERB

/pɛr ʌp/

match

Sánh đôi là hành động đi hoặc đứng cùng nhau theo cặp.

Ví dụ

1.

Các vũ công sánh đôi cho buổi biểu diễn.

The dancers paired up for the performance.

2.

Họ sánh đôi để hoàn thành nhiệm vụ.

They paired up to complete the task.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ “pair up” khi nói hoặc viết nhé! check Common Collocations: check Pair up for an activity - Kết đôi cho một hoạt động Ví dụ: The students paired up for the science project. (Các học sinh sánh đôi cho dự án khoa học.) check Pair up in a dance - Kết đôi trong một điệu nhảy Ví dụ: They paired up for the ballroom dance competition. (Họ sánh đôi cho cuộc thi khiêu vũ.) check Pair up to complete a task - Hợp tác để hoàn thành nhiệm vụ Ví dụ: The team members paired up to complete the assignment. (Các thành viên trong đội hợp tác để hoàn thành nhiệm vụ.)