VIETNAMESE

sách kinh tế

sách tài chính

word

ENGLISH

economics book

  
NOUN

/ˌiː.kəˈnɒm.ɪks bʊk/

business book

Sách kinh tế là sách nghiên cứu hoặc phân tích các chủ đề về kinh tế.

Ví dụ

1.

Sách kinh tế giải thích sự vận hành của thị trường.

The economics book explained market dynamics.

2.

Sách kinh tế rất quan trọng với sinh viên kinh doanh.

Economics books are crucial for business students.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của economics book nhé! check Finance book - Sách tài chính

Phân biệt: Finance book tập trung vào lĩnh vực tài chính, tiền tệ và đầu tư, trong khi economics book nghiên cứu các nguyên lý và lý thuyết kinh tế rộng hơn.

Ví dụ: He read a finance book to learn about investment strategies. (Anh ấy đọc một sách tài chính để tìm hiểu về chiến lược đầu tư.) check Business book - Sách kinh doanh

Phân biệt: Business book liên quan đến hoạt động kinh doanh, có thể bao gồm kiến thức kinh tế nhưng tập trung vào thực hành hơn là lý thuyết như economics book.

Ví dụ: The business book explained the fundamentals of entrepreneurship. (Sách kinh doanh giải thích những nguyên tắc cơ bản của khởi nghiệp.) check Economic analysis book - Sách phân tích kinh tế

Phân biệt: Economic analysis book tập trung vào việc phân tích dữ liệu và mô hình kinh tế, trong khi economics book có thể bao gồm cả lý thuyết và thực tiễn.

Ví dụ: The economic analysis book provided insights into market trends. (Sách phân tích kinh tế cung cấp cái nhìn sâu sắc về xu hướng thị trường.) check Macroeconomics book - Sách kinh tế vĩ mô

Phân biệt: Macroeconomics book chỉ tập trung vào kinh tế vĩ mô, nghiên cứu nền kinh tế tổng thể, khác với economics book, có thể bao gồm cả kinh tế vi mô và vĩ mô.

Ví dụ: The macroeconomics book explained inflation and monetary policy. (Sách kinh tế vĩ mô giải thích về lạm phát và chính sách tiền tệ.)