VIETNAMESE
thùng thư
hộp thư, hòm thư
ENGLISH
mailbox
/ˈmeɪlbɒks/
postal box
Thùng thư là thùng dùng để nhận và gửi thư tín.
Ví dụ
1.
Hòm thư được kiểm tra hàng ngày để lấy thư.
The mailbox was checked daily for new letters.
2.
Thùng thư được lắp đặt bên ngoài mỗi ngôi nhà.
Mailboxes are installed outside every house.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của mailbox nhé!
Postbox – Hộp thư bưu điện
Phân biệt: Postbox thường là hộp thư công cộng nơi mọi người có thể gửi thư vào.
Ví dụ:
He dropped the letter into the red postbox on the street corner.
(Anh ấy bỏ lá thư vào hộp thư màu đỏ ở góc đường.)
Letterbox – Hộp thư trước nhà
Phân biệt: Letterbox là hộp thư gắn ở cửa nhà hoặc tường để nhận thư từ bưu tá.
Ví dụ:
The letterbox was overflowing with newspapers and mail.
(Hộp thư trước nhà đầy ắp báo và thư.)
Residential mailbox – Hộp thư gia đình
Phân biệt: Residential mailbox là hộp thư cá nhân đặt trước nhà, thường có khóa.
Ví dụ:
The residential mailbox was locked for security reasons.
(Hộp thư gia đình được khóa để bảo mật.)
Parcel drop box – Hộp nhận bưu kiện
Phân biệt: Parcel drop box là hộp thư lớn hơn, có thể nhận được cả bưu kiện nhỏ.
Ví dụ: The company installed a parcel drop box for secure deliveries. (Công ty đã lắp đặt một hộp nhận bưu kiện để nhận hàng an toàn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết