VIETNAMESE

ngành bảo vệ thực vật

ENGLISH

plant protection

  

NOUN

/plænt prəˈtɛkʃən/

Ngành bảo vệ thực vật là ngành đào tạo các kiến thức về cây trồng: đất, môi trường sống, kỹ thuật trồng và chăm sóc cây trồng, đặc biệt đi sâu vào các kiến thức về sâu, bệnh hại cây trồng và các biện pháp phòng trừ sâu bệnh, dịch hại trên cây trồng.

Ví dụ

1.

Ngành bảo vệ thực vật bao gồm các nhiệm vụ từ việc tổ chức xây dựng, điều hành mạng lưới chuyên ngành bảo vệ thực vật các cấp.

Plant protection includes tasks from organizing, building, and operating a specialized plant protection network at all levels.

2.

Người làm ngành bảo vệ thực vật chuyên nghiên cứu và phòng trừ các tác nhân gây hại tài nguyên thực vật, để bảo vệ cây trồng nhằm đạt hiệu quả kinh tế, bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm.

People who work in the plant protection industry specialize in the research and prevention of agents harmful to plant resources, in order to protect crops in order to achieve economic efficiency and ensure food hygiene and safety.

Ghi chú

Ngành bảo vệ thực vật (plant protection) là ngành đào tạo các kiến thức về cây trồng: đất (soil), môi trường sống, kỹ thuật trồng và chăm sóc cây trồng (planting and caring techniques), đặc biệt đi sâu vào các kiến thức (in depth knowledge) về sâu (pest), bệnh hại cây trồng (plant disease) và các biện pháp (measure) phòng trừ sâu bệnh, dịch hại trên cây trồng.