VIETNAMESE

ngành thủy văn

ngành thủy văn học

ENGLISH

hydrology

  

NOUN

/hydrology/

Ngành thủy văn là ngành khoa học nghiên cứu về sự vận động, phân phối và chất lượng của nước trên toàn bộ Trái đất.

Ví dụ

1.

Anh hiện đang theo học ngành thủy văn và khoa học tài nguyên nước tại Đại học Texas.

He is currently studying hydrology and water resource science at the University of Texas.

2.

Tổ chức của chúng tôi đang cung cấp cơ hội làm việc cho sinh viên chưa tốt nghiệp, đặc biệt là cho những người đang là sinh viên ngành thủy văn.

Our organization is offering working opportunities for undergraduates especially for those who are hydrology students.

Ghi chú

Một số từ vựng về các công việc liên quan đến ngành thủy văn:
- atmospheric scientist (nhà khoa học khí quyển)
- environmental engineer (kỹ sư môi trường)
- environmental geophysics (địa vật lý môi trường)
- environmental health technician (kỹ thuật viên sức khỏe môi trường)
- conservationist (nhà bảo tồn)