VIETNAMESE

ngành giao thông vận tải

ENGLISH

transportation sector

  

NOUN

/ˌtrænspərˈteɪʃən ˈsɛktər/

Ngành giao thông vận tải là ngành phục vụ cuộc sống con người, giúp cho việc đi lại giữa các vùng miền trên đất nước được thông suốt với nhau, thông qua đó con người dễ dàng có cơ hội tạo ra nhiều giá trị gia tăng trong quá trình tham gia vào giao thông vận tải.

Ví dụ

1.

Ngành giao thông vận tải bao gồm một số thị trường, bao gồm vận tải hàng không và logistics, hàng hải, đường bộ và đường sắt, và cơ sở hạ tầng giao thông vận tải.

The transportation sector covers several markets, including air transport and logistics, maritime, road and rail, and transportation infrastructure.

2.

Hiệu suất của các công ty trong ngành vận tải rất nhạy cảm với sự biến động thu nhập của công ty và giá dịch vụ vận tải.

The performance of companies in the transportation sector is very sensitive to fluctuations in corporate earnings and transportation service prices.

Ghi chú

Một số từ vựng liên quan đến ngành giao thông vận tải:
- speed limit (giới hạn tốc độ)
- signpost (bảng chỉ đường)
- driving license (bằng lái)
- toll road (đường có thu phí)