VIETNAMESE

áo cặp

áo đôi

ENGLISH

couple shirt

  
NOUN

/ˈkʌpl ʃɜːt/

Áo cặp là cùng kiểu dáng, màu sắc và được in cùng họa tiết, giúp người mặc (thường là các cặp đôi) “tông xuyệt tông” ~ đồng nhất với nhau.

Ví dụ

1.

Chúng ta mặc áo cặp để đồng điều với người mà chúng ta đang hẹn hò.

We wear couple shirts to fit in with the person we are dating.

2.

Mặc áo cặp có thể biểu thị mức độ hạnh phúc và mãn nguyện trong một mối quan hệ.

Wearing couple shirts can signify a high level of happiness and content within a relationship.

Ghi chú

Cùng DOL khám phá các idiom của shirt nhé!

  • Keep your shirt on

Định nghĩa: Giữ bình tĩnh; không nên giận dữ hoặc lo lắng.

Ví dụ: "Không cần phải lo lắng, hãy giữ bình tĩnh." (No need to worry, just keep your shirt on.)

  • Lose one's shirt

Định nghĩa: Mất mát tài chính hoặc mất mát lớn, thường do thất bại trong kinh doanh hoặc đánh bạc.

Ví dụ: "Anh ấy đã mất mất tài sản của mình vì rủi ro đầu tư quá lớn." (He lost his shirt due to taking too much investment risk.)

  • A shirttail relative

Định nghĩa: Một người quen xa; một người trong gia đình mà bạn ít gặp gỡ.

Ví dụ: "Cô bạn họ kém thân mà tôi chỉ gặp mỗi khi có dịp họp mặt gia đình." (That distant cousin I only see at family reunions is a shirttail relative.)